Màng RO công nghiệp Vontron LP22-8040 | Áp thấp

  • Lưu lượng: 10,500 GPD (≈39.7 m³/ngày) ≈ 1,650 L/giờ
  • Tỷ lệ loại bỏ NaCl: 99.7% (Tối thiểu 99.4%)
  • Loại màng: Composite mỏng (Thin-Film Composite – TFC)
  • Vật liệu màng: Polyamide (PA)
  • Cấu hình phần tử: Cuộn xoắn, vỏ sợi thủy tinh gia cường (Fiberglass Reinforced Plastic – FRP)
  • Xem thêm >> Cataloge màng RO Vontron LP22-8040
YÊN TÂM KHI MUA SẢN PHẨM TẠI MANGLOC.VN
(Liên hệ hotline 03 7777 0000 để được tư vấn)
  • Cam kết giá tốt nhất thị trường
  • Đầy đủ chứng từ xuất sứ sản phẩm
  • Cam kết sản phẩm 100% chính hãng

Chi tiết sản phẩm

Tổng quan sản phẩm

Vontron LP22-8040 thuộc dòng LP (Low Pressure) – màng RO áp thấp được thiết kế cho các hệ thống khử mặn nước lợ (brackish water). Màng được tối ưu để vận hành ở áp suất thấp nhưng vẫn duy trì lưu lượng nước thẩm thấu lớn và hiệu suất loại bỏ muối cao.

Nhờ cấu trúc màng Thin-Film Composite polyamide cùng diện tích lọc lớn, LP22-8040 thường được sử dụng trong các hệ thống RO công suất lớn như sản xuất nước tinh khiết, nước cấp công nghiệp và dây chuyền nước uống.

Brackish Water Elements Vontron LP22-8040

Công nghệ màng và cấu trúc vật liệu

Màng RO LP22-8040 ứng dụng công nghệ Thin-Film Composite (TFC). Cấu trúc màng composite mỏng giúp tăng hiệu quả tách muối và loại bỏ các chất hòa tan trong nước.

  • Lớp polyamide hoạt động: thực hiện quá trình tách muối và ion hòa tan
  • Lớp đỡ microporous: hỗ trợ cấu trúc và tăng độ bền cơ học
  • Lớp nền polyester: tạo độ ổn định cho toàn bộ phần tử màng

Màng có khả năng loại bỏ hiệu quả các tạp chất như:

  • Muối hòa tan
  • Tổng carbon hữu cơ (TOC)
  • Silica (SiO₂)

Thông số hiệu suất chính của màng Vontron công nghiệp LP22-8040

Các thông số hiệu suất của màng RO Vontron LP22-8040 được xác định dựa trên điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn do nhà sản xuất quy định. Những thông số này giúp đánh giá khả năng tạo lưu lượng nước thẩm thấu cũng như hiệu quả loại bỏ muối của màng trong môi trường vận hành lý tưởng.

Thông số Giá trị
Lưu lượng nước thẩm thấu 10,500 GPD (≈39.7 m³/ngày)
Sai số lưu lượng ±15%
Tỷ lệ loại bỏ muối ổn định 99.7%
Tỷ lệ loại bỏ tối thiểu 99.4%
Diện tích màng 400 ft² (≈37.2 m²)
Độ dày spacer 28 mil

Các thông số trên được xác định trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn gồm: áp suất vận hành 225 psi, dung dịch thử nghiệm chứa 2000 mg/L NaCl, nhiệt độ nước 25°C và độ pH khoảng 7.

Trong điều kiện này, màng LP22-8040 có thể đạt lưu lượng danh định khoảng 39.7 m³/ngày, tuy nhiên lưu lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo chất lượng nước cấp, nhiệt độ và điều kiện vận hành của hệ thống.

Giới hạn vận hành và cấu tạo phần tử màng

Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của màng RO LP22-8040, hệ thống cần được vận hành trong các giới hạn kỹ thuật sau:

Thông số Giá trị giới hạn
Áp suất vận hành tối đa 600 psi (4.14 MPa)
Nhiệt độ nước cấp tối đa 45°C
Lưu lượng nước cấp tối đa 17 m³/h
SDI15 tối đa ≤ 5
Clo tự do tối đa < 0.1 mg/L
Phạm vi pH vận hành 2 – 11
pH khi vệ sinh hóa học 1 – 13
Độ sụt áp tối đa 15 psi

Trong quá trình vận hành, Clo dư cần được kiểm soát nghiêm ngặt vì vật liệu polyamide của màng rất dễ bị oxy hóa bởi Clo. Do đó, hệ thống tiền xử lý cần có các bước loại bỏ Clo trước khi nước đi vào màng RO. Về cấu tạo vật lý, phần tử màng LP22-8040 có các đặc điểm chính:

  • Chiều dài: 1016 mm (40 inch)
  • Đường kính: 201 mm (7.9 inch)
  • Vỏ ngoài: FRP – sợi thủy tinh gia cường
  • Nắp đầu: nhựa ABS
  • Đường kính kết nối: 29 mm (1.125 inch)
  • Cấu trúc màng: Spiral Wound (cuộn xoắn)

Thiết kế cuộn xoắn giúp tăng diện tích lọc trong cùng một phần tử màng, từ đó nâng cao lưu lượng nước thành phẩm của hệ thống RO.

Ứng dụng thực tế

Nhờ khả năng khử muối cao và vận hành ổn định, LP22-8040 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Hệ thống lọc nước có độ tinh khiết cao cho công nghiệp
  • Hệ thống nước sạch cho nhà máy điện, điện tử, luyện kim
  • Hệ thống nước sạch cho ngành sản xuất  hóa chất
  • Sản xuất nước uống đóng chai, đóng bình
  • Hệ thống RO công suất lớn

MangLoc.Vn  | CÔNG TY TNHH XNK VÀ TM EUROTEK
🏭 Kho hàng: KCN Tân Quang, Như Quỳnh, Hưng Yên
🏘️ VPGD Miền Bắc: 141 Spring Valley, KĐT Ecopark, Hưng Yên
🏘️ VPGD Miền Nam: A22 KDC VH Tây Đô, P. Hưng Thạnh, TP Cần Thơ
☎️ Hotline: 03 7777 0000

Xem Các Sản Phẩm Khác

-4%
Giá gốc là: 19,800,000₫.Giá hiện tại là: 18,950,000₫.
-15%
Giá gốc là: 15,800,000₫.Giá hiện tại là: 13,500,000₫.
-4%
Giá gốc là: 18,300,000₫.Giá hiện tại là: 17,550,000₫.