Màng lọc RO Vontron ULP21-4040T
Hiệu suất của màng Vontron ULP21-4040T được xác định dựa trên các điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm của nhà sản xuất. Các phép thử thường được thực hiện với dung dịch NaCl có nồng độ khoảng 1500 mg/L, áp suất vận hành 150 psi (≈1.03 MPa), tỷ lệ thu hồi nước 15%, nhiệt độ nước 25°C và pH khoảng 7.0 ± 0.5.
Trong các điều kiện thử nghiệm này, màng có khả năng đạt lưu lượng danh định khoảng 2,600 GPD (≈ 9.8 m³/ngày), đồng thời duy trì tỷ lệ loại bỏ muối trung bình khoảng 99.5%. Lưu ý rằng lưu lượng thực tế của từng phần tử màng có thể dao động trong khoảng ±20% tùy thuộc vào chất lượng nước cấp, áp suất vận hành và nhiệt độ của hệ thống.
Tỷ lệ loại bỏ muối tối thiểu được công bố là 99.0%, giúp đảm bảo hiệu suất tách ion ổn định trong nhiều ứng dụng xử lý nước. Trước khi xuất xưởng, các phần tử màng đều được kiểm tra để đảm bảo độ kín và tính toàn vẹn của cấu trúc màng, hạn chế rủi ro rò rỉ trong quá trình vận hành.

Kích thước
Tên Model: ULP21-4040T
Các kích thước tiêu chuẩn của phần tử màng RO 4040:
- Đường kính ngoài: khoảng 3.9 inch (≈ 99.7 mm)
- Chiều dài phần tử: khoảng 40 inch (≈ 1016 mm)
- Đường kính ống trung tâm (Permeate Tube): khoảng 0.75 inch (≈ 19 mm)
Màng lọc RO Vontron ULP21-4040T được thiết kế theo chuẩn kích thước công nghiệp 4040, cho phép lắp đặt tương thích với hầu hết các vỏ màng RO 4 inch hiện đang được sử dụng trong hệ thống xử lý nước.
Thiết kế tiêu chuẩn này giúp việc thay thế màng hoặc nâng cấp hệ thống RO diễn ra thuận lợi, không cần thay đổi kết cấu housing hoặc đường ống hiện hữu. Đồng thời, cấu trúc FRP shell và end cap ABS giúp đảm bảo độ bền cơ học và độ ổn định khi vận hành trong các hệ thống xử lý nước áp lực thấp.
Hướng dẫn bảo quản và sử dụng màng lọc RO công nghiệp
Các phần tử màng cần được bảo quản đúng điều kiện để duy trì hiệu suất và tuổi thọ trong quá trình sử dụng.
- Các phần tử chưa lắp đặt nên được giữ trong bao bì kín và bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng ổn định, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Trước khi vận hành lần đầu, nên xả màng trong khoảng 15–25 phút ở áp suất thấp để loại bỏ dung dịch bảo quản.
- Sau bước xả ban đầu, hệ thống có thể vận hành ở áp suất cao trong 60–90 phút, nhưng lưu lượng nước cấp không nên thấp hơn 50% thiết kế hệ thống.
- Trong giai đoạn vận hành ban đầu, nước thấm và nước cô đặc trong khoảng 1 giờ đầu nên được xả bỏ.
- Sau khi màng đã được làm ướt, cần duy trì trạng thái ẩm, tránh để màng khô trong quá trình bảo trì hoặc ngừng hệ thống.
- Tránh các biến động áp suất hoặc lưu lượng đột ngột vì có thể ảnh hưởng đến cấu trúc màng.
- Chỉ sử dụng hóa chất làm sạch phù hợp với vật liệu polyamide của màng RO.
Giới hạn hoạt động
Để đảm bảo hiệu suất và độ bền của màng, hệ thống cần được vận hành trong các giới hạn kỹ thuật sau:
- Áp suất vận hành tối đa cho ULP21-4040T: 600 psi (4,14 MPa)
- Nhiệt độ nước cấp tối đa: 45°C
- Lưu lượng nước cấp tối đa: 3.6 m³/h
- Sụt áp tối đa trên mỗi phần tử màng: 15 psi (0.1 MPa)
- Phạm vi pH vận hành: 3 – 10
- Phạm vi pH khi rửa hóa chất: 2 – 12
- SDI tối đa của nước cấp: 5
- Nồng độ Clo tự do tối đa: < 0.1 mg/L
Việc kiểm soát các thông số này thông qua hệ thống tiền xử lý nước cấp (lọc cát, than hoạt tính, cartridge filter…) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lớp màng polyamide và duy trì hiệu suất vận hành lâu dài của hệ thống RO.
Dữ liệu ứng dụng
Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
- Hệ thống lọc nước tinh khiết ứng dụng cho các hoạt động sản xuất
- Hệ thống xử lý nước cấp cho sản xuất công nghiệp
- Hệ thống nước uống đóng chai, đóng bình quy mô vừa
- Các hệ thống RO thương mại hoặc xử lý nước sinh hoạt quy mô lớn
Nhờ thiết kế ULP (Ultra Low Pressure) kết hợp với cấu trúc Thin-Film Composite polyamide, màng Vontron ULP21-4040T có thể giúp hệ thống đạt hiệu suất lọc ổn định đồng thời tối ưu tiêu thụ năng lượng trong quá trình vận hành.




