Tổng quan về màng siêu lọc Toray HFUG-2020AN
Toray HFUG-2020AN là module màng siêu lọc (UF – Ultrafiltration) được thiết kế cho các hệ thống xử lý nước yêu cầu độ ổn định và khả năng loại bỏ tạp chất cao. Sản phẩm sử dụng công nghệ sợi rỗng PVDF kết hợp cơ chế lọc Outside-In, giúp loại bỏ hiệu quả vi khuẩn, chất keo, chất rắn lơ lửng và các hạt có kích thước siêu nhỏ.
Nhờ diện tích bề mặt lọc lớn và cấu trúc sợi rỗng được tối ưu, HFUG-2020AN có thể cung cấp lưu lượng ổn định trong khi vẫn duy trì hiệu quả lọc cao. Vì vậy, module này thường được sử dụng trong hệ thống xử lý nước cấp, tiền xử lý RO và tái sử dụng nước trong công nghiệp.

Công nghệ và đặc điểm cấu tạo
Vật liệu và cấu trúc màng
- Vật liệu màng: PVDF (Polyvinylidene Fluoride)
- Cấu trúc: Sợi rỗng (Hollow Fiber)
- Cơ chế lọc: Outside-In (từ ngoài vào trong)
- Chế độ lọc: Dead-end filtration (lọc gián đoạn)
- Kích thước lỗ lọc: 0.01 µm
Vật liệu PVDF mang lại khả năng kháng hóa chất, độ bền cơ học cao và khả năng chống fouling tốt, phù hợp cho các hệ thống vận hành liên tục. Diện tích lọc
- Diện tích bề mặt màng: 90 m² (≈969 ft²)
Việc sử dụng các sợi rỗng có đường kính nhỏ hơn giúp tăng mật độ sợi trong module, từ đó nâng diện tích lọc và cải thiện năng suất xử lý nước trên mỗi phần tử màng.
Thông số hiệu suất chính
Các thông số dưới đây được xác định theo điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Diện tích màng | 90 m² |
| Kích thước lỗ lọc | 0.01 µm |
| Lưu lượng nước cấp tối đa | 15 m³/h |
| Lưu lượng nước lọc tối đa | 15 m³/h |
| Lưu lượng rửa ngược tối đa | 16.8 m³/h |
| Áp suất vận hành tối đa | 300 kPa (43.5 psi) |
| Áp suất xuyên màng (TMP) | 0 – 200 kPa |
Với kích thước lỗ lọc siêu nhỏ, module có khả năng loại bỏ hiệu quả:
- Chất rắn lơ lửng (SS)
- Vi khuẩn và vi sinh vật
- Tảo và các hạt keo
- Một phần virus kích thước nhỏ
Điều kiện vận hành khuyến nghị
Để đảm bảo hiệu suất ổn định và hạn chế fouling, các thông số vận hành cần nằm trong giới hạn sau:
- Nhiệt độ nước vận hành: 1 – 40°C
- pH khi lọc: 1 – 10
- pH khi vệ sinh hóa học: 0 – 12
- Áp suất vận hành tối đa: 300 kPa
- Áp suất xuyên màng (TMP): 0 – 200 kPa
Việc kiểm soát các thông số này giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn màng và kéo dài chu kỳ vệ sinh hóa học.
Cấu tạo và kích thước module
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính module | 216 mm (8.5 inch) |
| Chiều dài | 2160 mm |
| Trọng lượng khô | 49 kg |
| Trọng lượng khi đầy nước | 92 kg |
| Vật liệu vỏ | uPVC |
| Vật liệu potting | Epoxy |
| O-ring | EPDM |
Kết nối đường ống
- Cổng nước lọc / rửa ngược: 80A Housing type joint
- Cổng nước cấp / xả đáy: 65A Housing type joint
- Cổng thoát khí: Housing type joint
Thiết kế kết nối dạng housing giúp việc lắp đặt và bảo trì module thuận tiện hơn trong hệ thống UF quy mô lớn.
Ứng dụng của màng Toray HFUG-2020AN
- Hệ thống sản xuất nước uống
- Tiền xử lý cho RO nước lợ và RO nước biển
- Xử lý nước cấp công nghiệp
- Tái sử dụng nước và xử lý nước thải bậc hai hoặc bậc ba
Trong các hệ thống RO lớn, UF thường được sử dụng như lớp tiền xử lý giúp giảm SDI, từ đó bảo vệ màng RO và cải thiện hiệu suất vận hành của toàn hệ thống.
Chứng nhận và tiêu chuẩn
- NSF/ANSI 61 – tiêu chuẩn vật liệu dùng cho nước uống
- NSF/ANSI 419 – đáp ứng quy định LT2ESWTR của EPA Hoa Kỳ
- Chứng nhận của Japan Membrane Society
- Chứng nhận của Korea Water and Wastewater Works Association
Các chứng nhận này xác nhận khả năng loại bỏ vi sinh vật nguy hiểm như Cryptosporidium, đảm bảo an toàn cho hệ thống xử lý nước uống.
Nhận định tổng quan
Toray HFUG-2020AN là module UF được thiết kế cho các hệ thống xử lý nước yêu cầu hiệu suất ổn định, diện tích lọc lớn và độ bền cao. Nhờ vật liệu PVDF cùng cấu trúc sợi rỗng mật độ cao, module có thể cung cấp lưu lượng lớn trong khi vẫn duy trì khả năng loại bỏ vi sinh vật và tạp chất hiệu quả.
Hiệu suất thực tế của mỗi module có thể thay đổi tùy theo chất lượng nước cấp và cấu hình hệ thống, vì vậy việc thiết kế hệ thống nên được tính toán dựa trên điều kiện vận hành cụ thể.


