Các lỗi khi thay màng RO phổ biến tại nhà và cách xử lý triệt để

Xu hướng tự bảo trì thiết bị lọc nước giúp người dùng chủ động hơn trong vận hành và tiết kiệm chi phí dịch vụ. Tuy nhiên, thay màng RO không đơn thuần là thao tác cơ học “rút ra – lắp vào”. Đây là linh kiện làm việc dưới áp lực cao, phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng tiền xử lý, độ kín khít của hệ thống và quy trình khởi động.

Thực tế cho thấy phần lớn sự cố sau thay đều xuất phát từ lỗi khi thay màng RO, chứ không phải do màng mới kém chất lượng. Hậu quả có thể là nước tinh chảy yếu, nước thải tăng, TDS cao hoặc tuổi thọ màng rút ngắn đáng kể.

Dưới đây là 7 nhóm lỗi điển hình nhất, kèm phân tích nguyên nhân và giải pháp cụ thể.

Không xả dung dịch bảo quản của màng mới

Nhiều người thay màng RO xong thấy máy chạy là lấy nước dùng ngay. Đến khi phát hiện nước có mùi lạ hoặc vị khác thường, họ bắt đầu nghi ngờ chất lượng màng. Thực tế, vấn đề thường nằm ở quy trình.

Dấu hiệu nhận biết

Kỹ thuật viên khi tiếp nhận các ca này gần như luôn hỏi một điều trước tiên: đã xả dung dịch bảo quản chưa?

  • Màng mới thường chứa hóa chất chống vi sinh để bảo vệ trong thời gian lưu kho.

  • Nếu không xả bỏ, lượng tồn dư sẽ đi vào nước thành phẩm.

  • Hệ quả là mùi vị thay đổi, TDS dao động, người dùng hiểu nhầm màng lỗi.

Từ góc độ vận hành, đây là sai sót phổ biến nhưng hoàn toàn có thể tránh.

Lỗi khi thay màng RO thường sảy ra khi người sử dụng không nắm bắt được kỹ thuật

Khuyến nghị chuyên môn

  • Không sử dụng nước ngay sau khi lắp.

  • Tách đường nước thành phẩm.

  • Xả tối thiểu 30–60 phút hoặc đến khi thông số ổn định.

Chỉ một bước nhỏ, nhưng giúp hạn chế phần lớn phản hồi tiêu cực sau thay màng.

 Lắp sai chiều hoặc đẩy màng chưa hết hành trình

Lắp sai chiều hoặc đẩy màng chưa hết hành trình là một trong những lỗi khi thay màng RO phổ biến nhất, đặc biệt với người tự thao tác lần đầu. Khi lõi màng không nằm đúng vị trí thiết kế, nước cấp sẽ chọn đường dễ đi hơn: chảy vòng qua khe hở thay vì xuyên qua lớp polyamide để được lọc. Hệ quả là hệ thống vẫn có nước tinh nhưng chất lượng lại không đạt.

Dấu hiệu nhận biết

  • Lưu lượng nước tinh cao bất thường nhưng TDS giảm rất ít.

  • Áp lực vận hành thay đổi, đồng hồ hiển thị không ổn định.

  • Lượng nước thải thấp hơn mức tiêu chuẩn của máy.

Những biểu hiện này dễ khiến người dùng hiểu nhầm màng mới bị lỗi, trong khi nguyên nhân thực tế đến từ việc lắp đặt.

Cách xử lý đúng kỹ thuật

  • Đối chiếu hướng lắp theo mũi tên hoặc tài liệu của nhà sản xuất.

  • Đẩy màng vào sâu đến khi cảm nhận rõ điểm chạm cuối của housing.

  • Tránh dùng lực quá mạnh vì có thể làm biến dạng hoặc rách seal.

Một thao tác chuẩn ngay từ đầu sẽ giúp màng làm việc đúng hiệu suất thiết kế, tránh mất thời gian tháo ra lắp lại và hạn chế rủi ro đánh giá sai chất lượng sản phẩm.

Tái sử dụng gioăng cũ

Tái sử dụng gioăng cũ là lỗi khi thay màng RO thường bị xem nhẹ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín và áp lực làm việc của toàn hệ thống. Sau thời gian vận hành, cao su lão hóa, giảm đàn hồi và không còn ôm sát bề mặt tiếp xúc. Khi thay màng mới nhưng giữ gioăng cũ, hiện tượng tụt áp hoặc lọt nước rất dễ xảy ra, dẫn đến cảm giác nước yếu dù thiết bị vẫn hoạt động bình thường.

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện nước rò rỉ quanh miệng cốc hoặc vị trí kết nối.

  • Lưu lượng nước tinh giảm so với trước khi thay.

  • Bơm phải chạy lâu hơn để đạt đủ áp.

Nếu không kiểm tra kỹ, nhiều người nhầm rằng màng mới có vấn đề.

Cách xử lý đúng kỹ thuật

  • Thay gioăng mới đồng bộ khi thay màng, không nên tận dụng lại linh kiện cũ.

  • Bôi một lớp trơn nhẹ trước khi lắp để tránh xoắn mép, kẹt hoặc lệch vị trí.

  • Quan sát lại sau khi siết để đảm bảo gioăng nằm phẳng, kín hoàn toàn.

Một vòng gioăng nhỏ nhưng quyết định sự ổn định áp lực và tuổi thọ của màng. Đầu tư đúng ngay từ đầu sẽ tránh nhiều chi phí phát sinh phía sau.

Không vệ sinh housing trước khi đưa màng mới vào

Không vệ sinh housing trước khi đưa màng mới vào là sai sót khiến nhiều màng RO “già đi” ngay từ ngày đầu vận hành. Bên trong cốc áp lực, sau một thời gian sử dụng, thường tồn tại cặn kim loại, hạt mịn, bùn tích tụ hoặc lớp biofilm vi sinh bám trên thành. Khi hệ thống khởi động lại, những tác nhân này sẽ tiếp xúc trực tiếp với bề mặt màng mới và gây fouling gần như tức thì.

Điều đáng tiếc là người vận hành thường chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng: lưu lượng giảm nhanh, áp tăng, hiệu suất đi xuống. Màng bị nghi ngờ kém chất lượng, trong khi nguyên nhân xuất phát từ bước chuẩn bị.

Cách xử lý đúng kỹ thuật

  • Rửa sạch housing bằng nước trước khi lắp màng mới.

  • Với hệ thống lâu ngày, có thể dùng dung dịch sát khuẩn nhẹ để loại bỏ vi sinh.

  • Tráng lại bằng nước sạch nhằm tránh tồn dư hóa chất.

Một môi trường sạch sẽ là điều kiện tối thiểu để màng mới đạt được tuổi thọ và hiệu suất như thiết kế.

 Bỏ qua tiền xử lý – nguyên nhân làm hỏng màng nhanh nhất

Bỏ qua tiền xử lý – nguyên nhân làm hỏng màng nhanh nhất nhưng lại thường bị đánh giá thấp khi thay lõi RO. Nhiều người đầu tư màng mới nhưng vẫn giữ nguyên lõi lọc cũ để tiết kiệm chi phí. Quyết định này vô tình đẩy màng vào môi trường vận hành không còn được bảo vệ.

Hậu quả dễ thấy:

  • Clo tấn công lớp polyamide, gây suy giảm khả năng lọc.

  • Áp thấp khiến hiệu suất tách giảm mạnh.

  • Người dùng nhận thấy nước yếu và cho rằng màng mới có vấn đề.

Cách xử lý đúng kỹ thuật

  • Thay mới cụm tiền xử lý trước hoặc đồng thời với màng RO.

  • Kiểm tra lại chất lượng nước cấp, đảm bảo nằm trong giới hạn nhà sản xuất khuyến nghị.

Màng tốt đến đâu cũng khó bền nếu tuyến bảo vệ phía trước đã mất tác dụng.

Khởi động áp lực cao ngay lập tức

Khởi động áp lực cao ngay lập tức sau khi lắp màng mới là lỗi khi thay màng RO công nghiệp khá phổ biến. Dù hệ thống có vẻ sẵn sàng, bản thân cuộn màng vẫn cần một khoảng thời gian ngắn để ổn định vị trí, làm ướt hoàn toàn bề mặt và đạt trạng thái làm việc cân bằng. Nếu tăng áp đột ngột, lực nén sẽ tạo ra sốc cơ học lên cấu trúc cuộn và các lớp keo liên kết.

Cách xử lý đúng kỹ thuật

  • Vận hành ở mức áp thấp trong vài phút đầu để màng ổn định.

  • Tăng dần đến áp suất tiêu chuẩn thay vì nâng đột ngột.

  • Quan sát đồng hồ áp và lưu lượng trong giai đoạn khởi động.

Một quy trình mềm giúp bảo vệ cấu trúc màng và giữ hiệu suất ổn định lâu dài.

Không kiểm tra lại các thông số sau khi thay

Không kiểm tra lại các thông số sau khi thay là lỗi khi thay màng RO khiến nhiều vấn đề âm thầm kéo dài. Không ít người cho rằng chỉ cần thấy máy có nước là hệ thống đã hoạt động bình thường. Thực tế, việc đo và đối chiếu thông số mới là cách xác nhận màng đang làm việc đúng với thiết kế.

Các chỉ số cần theo dõi

  • Áp lực vận hành có nằm trong ngưỡng tiêu chuẩn.
  • Lưu lượng nước tinh đạt bao nhiêu so với kỳ vọng.
  • Tỷ lệ nước thải có đúng cấu hình ban đầu.
  • Chỉ số TDS trước và sau màng.

Nếu bỏ qua bước kiểm tra này, sai sót trong lắp đặt hoặc tiền xử lý có thể tồn tại hàng tháng trước khi được nhận ra, khi mà hiệu suất đã giảm đáng kể hoặc màng đã bị tổn thương.

So sánh: thay đúng và thay sai khác nhau thế nào?

Sự khác biệt giữa quy trình chuẩn và các lỗi khi thay màng RO thể hiện rất rõ qua các thông số vận hành thực tế. Bảng dưới đây giúp người dùng nhanh chóng nhận ra hệ thống của mình đang hoạt động đúng hay có vấn đề cần điều chỉnh.

Yếu tố Thay đúng Thay sai
Lưu lượng Ổn định theo thiết kế Giảm hoặc dao động
TDS Giảm sâu Ít thay đổi
Nước thải Trong ngưỡng chuẩn Có thể quá thấp hoặc quá cao
Tuổi thọ Đạt kỳ vọng Giảm mạnh
Chi phí vận hành Tối ưu Tăng do phải thay sớm

Cách giảm rủi ro khi tự thay

  • Chuẩn bị đủ gioăng, dụng cụ.
  • Thay tiền xử lý trước.
  • Xả bảo quản đúng thời gian.
  • Theo dõi thông số trong vài ngày đầu.

Nếu hệ thống lọc nước RO công suất lớn hoặc yêu cầu nước nghiêm ngặt, việc có kỹ thuật giám sát lần đầu là cần thiết.

Kết luận

Phần lớn sự cố sau thay không phải lỗi sản phẩm mà là hệ quả của thao tác chưa chuẩn. Hiểu rõ các lỗi khi thay màng RO giúp bạn tránh được việc vận hành kém hiệu quả, giảm tình trạng nước yếu, đồng thời bảo vệ khoản đầu tư lâu dài cho thiết bị.

Việc cẩn trọng thêm một bước trong Quá trình lắp đặt có thể giúp kéo dài tuổi thọ màng thêm nhiều năm.