Mục lục bài viết:
- 1 Cấu trúc màng – Nền tảng quyết định hiệu suất và tuổi thọ và chất lượng màng RO công nghiệp
- 2 TDS Rejection – thước đo định lượng về chất lượng nước đầu ra
- 3 Độ ổn định hóa học – khả năng chống chịu môi trường vận hành
- 4 Chất lượng màng RO thể hiện qua lớp bảo vệ và xử lý bề mặt – chiến lược ngăn fouling
- 5 Công nghệ cuộn màng – tối ưu dòng chảy và phân phối áp lực
- 6 Tổng kết: Mô hình đánh giá chất lượng màng RO
Cấu trúc màng – Nền tảng quyết định hiệu suất và tuổi thọ và chất lượng màng RO công nghiệp
Một module màng RO công nghiệp bao gồm ba lớp cơ bản: lớp tách polyamide (PA), lớp vi xốp polysulfone (PS) và lớp nền polyester. Trong đó, lớp polyamide (sợi màng) là thành phần trực tiếp thực hiện quá trình thẩm thấu ngược. Khi đánh giá cấu trúc màng, cần chú ý:
- Độ dày lớp PA: cân bằng giữa độ bền cơ học và lưu lượng thấm; quá mỏng dễ hỏng, quá dày giảm permeate.
- Mức độ liên kết chéo (cross-linking): quyết định mật độ lỗ lọc và khả năng chịu hóa chất.
- Độ đồng đều bề mặt: giảm điểm bám, hạn chế fouling và kéo dài thời gian giữa các lần CIP.

Doanh nghiệp nên ưu tiên màng có quy trình sản xuất TFC (Thin-Film Composite) chuẩn, đảm bảo lớp PA mịn, đồng đều và liên kết chéo ổn định — điều này trực tiếp nâng cao hiệu suất và tuổi thọ.
TDS Rejection – thước đo định lượng về chất lượng nước đầu ra
TDS rejection (khả năng loại bỏ chất rắn hòa tan) là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng màng RO. Mức rejection cao cho thấy màng có thể giữ lại muối và ion hiệu quả, từ đó đảm bảo nước permeate đạt chuẩn cho ứng dụng cụ thể.
- Màng RO công nghiệp chất lượng cao thường đạt 98%–99,7% TDS rejection.
- Màng phổ thông có thể chỉ đạt 95%–96%, dẫn tới tăng áp, phải xử lý hậu RO hoặc không đủ tiêu chuẩn ngành.

Vì vậy khi chọn màng, ngoài thông số nhà sản xuất công bố, cần đối chiếu với kết quả kiểm tra mẫu nước thực tế để đảm bảo rejection thực tế phù hợp yêu cầu sản xuất.
Độ ổn định hóa học – khả năng chống chịu môi trường vận hành
Độ ổn định hóa học phản ánh khả năng màng chịu được các tác nhân: clo, chất oxy hóa, biến động pH và hóa chất CIP. Vật liệu polyamide có liên kết chéo tốt sẽ:
- Giữ được hiệu suất lọc ổn định khi tiếp xúc hóa chất;
- Giảm nguy cơ biến dạng hay suy giảm rejection;
- Kéo dài tuổi thọ thực tế, giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì.
Ở các nhà máy, hệ thống lọc công nghiệp vận hành liên tục hoặc sử dụng CIP thường xuyên, ưu tiên màng có tính ổn định hóa học cao là cách trực tiếp giảm OPEX.
Chất lượng màng RO thể hiện qua lớp bảo vệ và xử lý bề mặt – chiến lược ngăn fouling
Fouling (bám bẩn hữu cơ, biofouling, scaling) là tác nhân khiến màng suy giảm nhanh. Lớp bảo vệ bề mặt và các công nghệ xử lý bề mặt đóng vai trò then chốt:
- Anti-fouling coating: các lớp phủ giảm bám dính hữu cơ và vi sinh, từ đó giảm tần suất CIP.
- Bề mặt hydrophilic: giúp nước trải đều trên bề mặt, hạn chế điểm bám ban đầu.
- Xử lý nano/plasma: tăng độ mịn, cải thiện khả năng trượt của các hạt rắn.

Màng có xử lý bề mặt tốt thường giảm được 20–40% tần suất rửa hóa chất, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho nhà máy.
Công nghệ cuộn màng – tối ưu dòng chảy và phân phối áp lực
Cấu hình cuộn màng quyết định phân bố dòng chảy, điểm chết (dead zone) và phân phối áp lực trong module. Một vài điểm cần lưu ý:
- Feed spacer: khoảng cách và thiết kế spacer ảnh hưởng tới vận tốc dòng chảy và áp lực chênh;
- Độ chính xác cuộn: cuộn lệch hoặc không đều gây nếp nhăn, điểm chịu lực tập trung dẫn tới tổn hại cơ học;
- Phân phối áp lực đồng đều: giúp duy trì hiệu suất thấm và giảm rủi ro suy giảm cục bộ.
Công nghệ cuộn tốt giúp màng vận hành hiệu quả hơn, giảm ΔP và tiêu thụ năng lượng cho bơm.
Tổng kết: Mô hình đánh giá chất lượng màng RO
Năm yếu tố — cấu trúc màng, TDS rejection, độ ổn định hóa học, lớp bảo vệ bề mặt và công nghệ cuộn – hợp thành bộ chỉ số đánh giá chất lượng một bộ màng RO công nghiệp. Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp nên:
- Ưu tiên kiểm tra thông số kỹ thuật thực tế và kết quả thử nghiệm trên mẫu nước;
- Yêu cầu CO/CQ, chứng nhận và chính sách bảo hành từ nhà cung cấp;
- Đối chiếu chi phí LCC (life-cycle cost) thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu;
- Cân nhắc các model có xử lý bề mặt và công nghệ cuộn tốt khi nguồn nước dễ fouling hoặc yêu cầu vận hành liên tục.

Gợi ý: với các dự án công nghiệp cần độ ổn định và chi phí vận hành thấp, màng có vật liệu polyamide được kiểm soát chất lượng và lớp phủ chống fouling thường mang lại hiệu quả tổng thể tốt hơn so với lựa chọn chỉ tối ưu giá ban đầu.

